Biểu đồ

Chức năng Biểu đồ FA của KFSP là một công cụ mạnh mẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình hình kinh doanh của doanh nghiệp thông qua việc trực quan hóa dữ liệu tài chính từ báo cáo tài chính theo quý và theo năm.

1. Tổng quan

Biểu đồ FA biến các con số phức tạp từ báo cáo tài chính thành các biểu đồ cột, đường và tròn trực quan, giúp nhà đầu tư:

  • Theo dõi xu hướng tài chính doanh nghiệp qua nhiều quý/năm

  • So sánh nhanh các chỉ tiêu quan trọng trên cùng một biểu đồ

  • Phát hiện điểm bất thường trong dữ liệu tài chính

Điểm đặc biệt: Mỗi nhóm ngành sẽ có các biểu đồ với bộ chỉ tiêu tài chính riêng biệt, được tùy chỉnh theo đặc thù ngành.

2. Các loại biểu đồ có sẵn

KFSP cung cấp 10+ loại biểu đồ FA cho mỗi cổ phiếu, bao gồm:

📊 Nhóm Doanh thu & Lợi nhuận

Biểu đồ Doanh thu và Lợi nhuận
Loại biểu đồ
Mô tả

Doanh thu & Lợi nhuận (Quý)

Biểu đồ cột/đường hiển thị doanh thu thuần, LNST theo từng quý, kèm biên lợi nhuận gộp và biên ròng

Biên lợi nhuận

So sánh biên lợi nhuận gộp, biên EBIT, biên lợi nhuận ròng qua các kỳ

📊 Nhóm Cấu trúc Tài sản & Nguồn vốn

Biểu đồ Cấu trúc Tài sản
Loại biểu đồ
Mô tả

Cấu trúc tài sản

Biểu đồ cột xếp chồng thể hiện tỷ trọng tài sản ngắn hạn / dài hạn qua các kỳ

Cấu trúc nguồn vốn

Biểu đồ thể hiện tỷ trọng nợ phải trả / vốn chủ sở hữu, giúp đánh giá đòn bẩy tài chính

📊 Nhóm Hiệu suất sinh lời

Loại biểu đồ
Mô tả

ROA / ROE

Biểu đồ đường thể hiện xu hướng tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE)

Phân rã ROE (Dupont)

Biểu đồ phân tích ROE theo công thức Dupont: Biên lợi nhuận × Vòng quay tài sản × Đòn bẩy tài chính

📊 Nhóm Dòng tiền

Loại biểu đồ
Mô tả

Lưu chuyển tiền tệ

Biểu đồ cột thể hiện dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, tài chính qua các kỳ

📊 Nhóm Khả năng thanh toán & Nợ

Loại biểu đồ
Mô tả

Khả năng thanh toán

Hệ số thanh toán hiện hành, thanh toán nhanh, thanh toán bằng tiền mặt

3 lằn ranh đỏ

Dành cho nhóm Bất động sản: Tỷ lệ nợ/tài sản, thanh toán ròng, tiền mặt/nợ ngắn hạn

📊 Nhóm chuyên biệt theo ngành

Loại biểu đồ
Ngành áp dụng
Mô tả

Nợ xấu

Ngân hàng

Phân nhóm nợ xấu (nhóm 1-5), tỷ lệ nợ xấu, dự phòng rủi ro

So sánh ngành

Tất cả

So sánh chỉ số của cổ phiếu với trung bình ngành (CANSLIM, P/E, ROE, v.v.)

3 lằn ranh đỏ

Bất động sản

Đánh giá rủi ro tài chính theo 3 tiêu chí an toàn

3. Biểu đồ chuyên biệt theo nhóm ngành

Nhóm Ngân hàng

Ngoài các biểu đồ chung, nhóm Ngân hàng có thêm:

  • Bộ lọc nhóm nợ xấu – phân loại nợ theo 5 nhóm chất lượng

  • So sánh các chỉ số với cổ phiếu cùng ngành – đối chiếu P/E, P/B, ROE, NIM, v.v.

  • Điểm CANSLIM – hiển thị trực quan điểm số so với các ngân hàng khác

Nhóm Bất động sản

Ngoài các biểu đồ chung, nhóm BĐS có thêm biểu đồ "3 lằn ranh đỏ" đánh giá an toàn tài chính:

  • Tỷ lệ nợ phải trả trên tài sản (không bao gồm khoản trả trước) < 70%

  • Tỷ lệ thanh toán ròng < 100%

  • Tỷ lệ tiền mặt trên nợ ngắn hạn > 1

4. Cách sử dụng

  1. Truy cập: Vào trang Phân tích cơ bản → chọn mã cổ phiếu → chọn tab Biểu đồ

  2. Chọn loại biểu đồ: Nhấp vào biểu đồ bạn muốn xem từ danh sách bên trái

  3. Tùy chỉnh thời gian: Chọn xem theo Quý hoặc Năm

  4. Xem tooltip: Di chuột vào từng cột/điểm trên biểu đồ để xem giá trị chi tiết

  5. Cuộn trang: Cuộn xuống để xem tất cả các biểu đồ có sẵn cho cổ phiếu đang phân tích

💡 Mẹo: Kết hợp biểu đồ FA với tab Chỉ tiêu TC để xem số liệu chi tiết đi kèm biểu đồ trực quan. Sử dụng tab So sánh để đối chiếu biểu đồ với doanh nghiệp cùng ngành.

Last updated